VIETNAMESE

tát nước đầu đình

công việc cộng đồng

word

ENGLISH

communal water scooping

  
NOUN

/ˌkɒm.jʊˈnjuː.nəl ˈwɔːtər ˈskuːpɪŋ/

collective labor, community task

“Tát nước đầu đình” là hoạt động văn hóa truyền thống, thường liên quan đến công việc tập thể trong cộng đồng.

Ví dụ

1.

Tát nước đầu đình thúc đẩy sự hợp tác giữa dân làng.

Communal water scooping fosters cooperation among villagers.

2.

Truyền thống tát nước đầu đình tăng cường sự gắn kết xã hội.

The tradition of communal water scooping strengthens social bonds.

Ghi chú

Từ Tát nước đầu đình là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa dân gian và lao động tập thể. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hoạt động truyền thống tương tự nhé! check Irrigation teamwork - Công việc tưới tiêu tập thể Ví dụ: Farmers engaged in irrigation teamwork to distribute water evenly across the fields. (Nông dân tham gia vào công việc tưới tiêu tập thể để phân phối nước đều khắp cánh đồng.) check Ritual labor gathering - Lao động tập thể mang tính nghi lễ Ví dụ: Some villages maintain ritual labor gatherings as part of their cultural heritage. (Một số làng duy trì các hoạt động lao động tập thể mang tính nghi lễ như một phần di sản văn hóa của họ.) check Folk labor tradition - Truyền thống lao động dân gian Ví dụ: Folk labor traditions like communal water scooping strengthen community bonds. (Các truyền thống lao động dân gian như tát nước đầu đình giúp củng cố mối quan hệ cộng đồng.)