VIETNAMESE
tập thể dục buổi sáng
vận động sáng sớm
ENGLISH
Morning exercise
/ˈmɔːr.nɪŋ ˈek.sɚ.saɪz/
Workout, Physical activity
Tập thể dục buổi sáng là thực hiện các hoạt động thể chất vào buổi sáng để rèn luyện sức khỏe.
Ví dụ
1.
Tập thể dục buổi sáng tăng cường năng lượng.
Morning exercise boosts energy levels.
2.
Cô ấy thích tập thể dục buổi sáng.
She enjoys her morning exercise.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng của từ morning exercise khi nói hoặc viết nhé!
Do morning exercise - tập thể dục buổi sáng
Ví dụ:
She does morning exercise every day to stay healthy.
(Cô ấy tập thể dục buổi sáng mỗi ngày để giữ sức khỏe.)
Morning stretching exercises - các bài tập căng cơ buổi sáng
Ví dụ:
He starts his day with morning stretching exercises to loosen up.
(Anh ấy bắt đầu ngày mới với các bài tập căng cơ buổi sáng để thư giãn cơ thể.)
Morning yoga session - buổi tập yoga buổi sáng
Ví dụ:
A morning yoga session helps her feel calm and energized.
(Một buổi tập yoga buổi sáng giúp cô ấy cảm thấy bình tĩnh và tràn đầy năng lượng.)
Go for a morning run - chạy bộ buổi sáng
Ví dụ:
He prefers going for a morning run instead of gym workouts.
(Anh ấy thích chạy bộ buổi sáng hơn là tập luyện trong phòng gym.)
Include cardio in morning exercise - bao gồm các bài tập cardio buổi sáng
Ví dụ:
She includes cardio in her morning exercise routine to improve her stamina.
(Cô ấy bao gồm bài tập cardio trong lịch tập thể dục buổi sáng để cải thiện sức bền.)
Commit to a morning workout routine - cam kết lịch tập luyện buổi sáng
Ví dụ:
He committed to a morning workout routine to achieve his fitness goals.
(Anh ấy cam kết thực hiện lịch tập luyện buổi sáng để đạt được mục tiêu thể hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết