VIETNAMESE

tập quán thương mại quốc tế

thông lệ thương mại quốc tế

word

ENGLISH

international trade custom

  
NOUN

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl treɪd ˈkʌs.təm/

trade practice, global norm

“Tập quán thương mại quốc tế” là các thông lệ hoặc quy tắc chung được công nhận trong giao dịch thương mại toàn cầu.

Ví dụ

1.

Tập quán thương mại quốc tế đơn giản hóa các giao dịch xuyên biên giới.

International trade customs simplify cross-border transactions.

2.

Tuân thủ tập quán thương mại quốc tế thúc đẩy sự hợp tác toàn cầu.

Adherence to international trade customs fosters global cooperation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của international trade custom nhé! check Global trade practices – Thực tiễn thương mại toàn cầu Phân biệt: Global trade practices nhấn mạnh đến các hoạt động và nguyên tắc thương mại được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Ví dụ: Companies must adapt to global trade practices to expand their markets. (Các công ty phải thích nghi với thực tiễn thương mại toàn cầu để mở rộng thị trường.) check Cross-border trade norms – Chuẩn mực thương mại xuyên biên giới Phân biệt: Cross-border trade norms đề cập đến những nguyên tắc thương mại được chấp nhận giữa các quốc gia khác nhau. Ví dụ: The cross-border trade norms ensure fair competition. (Chuẩn mực thương mại xuyên biên giới đảm bảo sự cạnh tranh công bằng.) check International business customs – Tập quán kinh doanh quốc tế Phân biệt: International business customs tập trung vào các quy tắc và văn hóa giao dịch trong môi trường kinh doanh quốc tế. Ví dụ: Understanding international business customs helps in negotiations. (Hiểu về tập quán kinh doanh quốc tế giúp ích trong quá trình đàm phán.) check Trade conventions – Quy ước thương mại Phân biệt: Trade conventions là các quy định hoặc thỏa thuận thương mại đã được quốc tế công nhận. Ví dụ: The trade conventions regulate import and export activities. (Các quy ước thương mại điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu.)