VIETNAMESE

tập hợp chi phí

word

ENGLISH

cost aggregation

  
NOUN

/kɒst ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/

expense collection

Tập hợp chi phí là việc thu thập và tổng hợp các khoản chi phí.

Ví dụ

1.

Việc tập hợp chi phí được hoàn thành hàng tháng.

The cost aggregation is completed monthly.

2.

Người quản lý giám sát việc tập hợp chi phí.

The manager oversees the cost aggregation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cost aggregation nhé! check Cost analysis Phân biệt: Cost analysis chỉ việc phân tích chi phí để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí. Ví dụ: The cost analysis showed areas where expenses could be reduced. (Phân tích chi phí đã chỉ ra những khu vực có thể giảm chi phí.) check Cost calculation Phân biệt: Cost calculation là quá trình tính toán chi tiết các chi phí cho một dự án hoặc hoạt động. Ví dụ: Accurate cost calculation is essential for budgeting. (Tính toán chi phí chính xác là rất quan trọng cho việc lập ngân sách.) check Cost estimation Phân biệt: Cost estimation là quá trình ước tính chi phí dựa trên thông tin sẵn có, thường dùng trước khi thực hiện dự án. Ví dụ: The project started with a detailed cost estimation. (Dự án bắt đầu với một ước lượng chi phí chi tiết.)