VIETNAMESE
tảo mộ
dọn mộ, viếng mộ
ENGLISH
tomb cleaning
/tuːm ˈkliːnɪŋ/
grave cleaning, cemetery upkeep
“Tảo mộ” là hoạt động dọn dẹp, sửa sang và cúng viếng mộ phần tổ tiên, thường được thực hiện vào các dịp đặc biệt.
Ví dụ
1.
Tảo mộ là một truyền thống quan trọng trong dịp Tết Thanh Minh.
Tomb cleaning is an important tradition during the Qingming Festival.
2.
Các gia đình tụ họp để tảo mộ thể hiện lòng kính trọng với tổ tiên.
Families come together for tomb cleaning to show respect to their ancestors.
Ghi chú
Từ Tảo mộ là một từ vựng thuộc lĩnh vực phong tục và tín ngưỡng dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các nghi lễ liên quan đến việc chăm sóc phần mộ tổ tiên nhé!
Ancestor veneration - Tôn kính tổ tiên
Ví dụ:
Ancestor veneration is an essential tradition in many Asian cultures.
(Tôn kính tổ tiên là một truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á.)
Grave sweeping - Dọn dẹp mộ phần
Ví dụ:
Families gather for grave sweeping before the Lunar New Year.
(Các gia đình cùng nhau dọn dẹp mộ phần trước Tết Nguyên Đán.)
Ching Ming Festival - Lễ Thanh Minh
Ví dụ:
During the Ching Ming Festival, people visit their ancestors' graves to offer prayers and clean the tombstones.
(Vào dịp Lễ Thanh Minh, mọi người đến thăm mộ tổ tiên để dâng hương và lau dọn bia mộ.)
Tomb offerings - Lễ vật cúng mộ
Ví dụ:
People prepare tomb offerings of food and incense for their ancestors.
(Mọi người chuẩn bị lễ vật cúng mộ gồm thức ăn và nhang đèn cho tổ tiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết