VIETNAMESE

đi tảo mộ

viếng mộ, thăm viếng

word

ENGLISH

Visit ancestral graves

  
VERB

/ˈvɪzɪt ænˈsestrəl ɡreɪvz/

Pay respects

“Đi tảo mộ” là hành động đến viếng mộ tổ tiên để tưởng nhớ.

Ví dụ

1.

Chúng tôi đi tảo mộ hàng năm.

We visit ancestral graves every year.

2.

Họ đã đi tảo mộ vào ngày lễ.

They visited the graves on the holiday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của visit ancestral graves nhé! check Pay respects to ancestors Phân biệt: Pay respects to ancestors nhấn mạnh việc thể hiện sự tôn kính và tưởng nhớ đối với tổ tiên, trong khi visit ancestral graves chỉ hành động đến thăm mộ phần của tổ tiên. Ví dụ: We visited the cemetery to pay respects to our ancestors. (Chúng tôi đến nghĩa trang để bày tỏ lòng kính trọng đối với tổ tiên.) check Honor ancestors Phân biệt: Honor ancestors tập trung vào việc thể hiện sự tôn trọng và ghi nhớ công ơn của tổ tiên. Ví dụ: It's a tradition to honor our ancestors during this festival. (Tôn vinh tổ tiên là truyền thống trong lễ hội này.)