VIETNAMESE
tạnh
ENGLISH
stop raining
/stɒp ˈreɪnɪŋ/
clear, cease
“Tạnh” là hiện tượng mưa ngừng rơi, thời tiết trở nên khô ráo hơn.
Ví dụ
1.
Mưa tạnh, để lại các con đường khô ráo.
The rain stopped, leaving the streets dry.
2.
Cảm giác luôn sảng khoái sau khi mưa tạnh.
It always feels refreshing after the rain stops.
Ghi chú
Tạnh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tạnh nhé!
Nghĩa 1: Mưa ngừng rơi, trời trở nên khô ráo
Tiếng Anh: Stop raining
Ví dụ: The rain stopped, and the sun came out.
(Trời tạnh mưa, và mặt trời ló dạng.)
Nghĩa 2: Thời tiết không có mưa, khô ráo
Tiếng Anh: Dry weather
Ví dụ: The hikers enjoyed a day of dry weather on the trail.
(Những người leo núi tận hưởng một ngày thời tiết tạnh ráo trên đường mòn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết