VIETNAMESE
tạnh ráo
khô ráo
ENGLISH
dry
/draɪ/
arid
“Tạnh ráo” là hiện tượng thời tiết không có mưa và khô ráo.
Ví dụ
1.
Thời tiết tạnh ráo rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
The dry weather is perfect for outdoor activities.
2.
Nông dân rất hài lòng với điều kiện tạnh ráo để thu hoạch.
Farmers are pleased with the dry conditions for harvest.
Ghi chú
Tạnh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tạnh nhé!
Nghĩa 1: Mưa ngừng rơi, trời trở nên khô ráo
Tiếng Anh: Stop raining
Ví dụ: The rain stopped, and the sun came out.
(Trời tạnh mưa, và mặt trời ló dạng.)
Nghĩa 2: Thời tiết không có mưa, khô ráo
Tiếng Anh: Dry weather
Ví dụ: The hikers enjoyed a day of dry weather on the trail.
(Những người leo núi tận hưởng một ngày thời tiết tạnh ráo trên đường mòn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết