VIETNAMESE
tăng thu nhập
tăng tiền lương
ENGLISH
Income increase
/ˈɪnkʌm ˈɪnkris/
earnings increase
"Tăng thu nhập" là quá trình gia tăng tiền kiếm được từ hoạt động kinh doanh, làm việc, hoặc đầu tư.
Ví dụ
1.
Kỹ năng và trình độ học vấn cao hơn thường dẫn đến tăng thu nhập.
Higher skills and education often lead to income increase.
2.
Thăng tiến thường xuyên có thể cải thiện đáng kể mức thu nhập.
Regular promotions can significantly improve income levels.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của income increase nhé!
Revenue increase - Tăng doanh thu
Phân biệt:
Revenue increase là sự gia tăng số tiền thu được từ các hoạt động kinh doanh hoặc dịch vụ mà không tính đến chi phí.
Ví dụ:
The revenue increase is a result of expanding into new markets.
(Sự tăng doanh thu là kết quả của việc mở rộng vào các thị trường mới.)
Salary increase - Tăng lương
Phân biệt:
Salary increase là việc gia tăng mức lương mà nhân viên nhận được từ công việc của mình.
Ví dụ:
He received a salary increase after his annual performance review.
(Anh ấy nhận được một khoản tăng lương sau khi đánh giá hiệu suất hàng năm.)
Profit boost - Tăng lợi nhuận
Phân biệt:
Profit boost là sự gia tăng lợi nhuận do những cải tiến trong hoạt động kinh doanh hoặc tăng trưởng doanh thu.
Ví dụ:
The profit boost came from improved marketing strategies.
(Sự tăng lợi nhuận đến từ các chiến lược marketing cải tiến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết