VIETNAMESE

tầng ngậm nước

word

ENGLISH

aquifer

  
NOUN

/ˈækwɪfər/

groundwater layer

“Tầng ngậm nước” là lớp đá hoặc đất có khả năng chứa và dẫn nước ngầm.

Ví dụ

1.

Tầng ngậm nước cung cấp nước cho các thị trấn xung quanh.

The aquifer supplies water to the surrounding towns.

2.

Việc sử dụng quá mức tầng ngậm nước có thể dẫn đến thiếu nước.

Overuse of the aquifer can lead to water shortages.

Ghi chú

Tầng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tầng nhé! check Nghĩa 1: Lớp vật chất được xếp chồng lên nhau, thường có đặc điểm riêng biệt. Tiếng Anh: Layer Ví dụ: The cake had multiple layers of cream and chocolate. (Chiếc bánh có nhiều tầng kem và sô-cô-la.) check Nghĩa 2: Một phần của tòa nhà, được chia theo chiều cao. Tiếng Anh: Floor Ví dụ: The office is located on the third floor of the building. (Văn phòng nằm ở tầng ba của tòa nhà.) check Nghĩa 3: Một lớp khí quyển hoặc địa chất có tính chất đặc biệt. Tiếng Anh: Stratum Ví dụ: The stratum of the soil contained ancient fossils. (Tầng đất chứa các hóa thạch cổ đại.) check Nghĩa 4: Một nhóm hoặc lớp trong xã hội có đặc điểm chung. Tiếng Anh: Class Ví dụ: The working class has always been the backbone of the economy. (Tầng lớp lao động luôn là trụ cột của nền kinh tế.) check Nghĩa 5: Lớp nước hoặc không khí có đặc điểm cụ thể trong tự nhiên. Tiếng Anh: Layer (of water or air) Ví dụ: Fish are found in different layers of the ocean depending on their species. (Cá được tìm thấy ở các tầng nước khác nhau của đại dương tùy theo loài.)