VIETNAMESE

hàng tặng kèm

hàng khuyến mãi

word

ENGLISH

Freebie

  
NOUN

/ˈfriːbi/

complimentary items

"Hàng tặng kèm" là sản phẩm miễn phí đi kèm khi mua một sản phẩm khác.

Ví dụ

1.

Khách hàng thích hàng tặng kèm với mỗi đơn hàng.

Customers love the freebie with every purchase.

2.

Cửa hàng tặng kèm quà để thu hút người mua.

The store offers freebies to attract buyers.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số cách dùng của Freebie trong khi nói hoặc viết nhé! check Promotional freebie - Quà tặng quảng cáo Ví dụ: Companies often hand out promotional freebies at trade shows. (Các công ty thường phát quà tặng quảng cáo miễn phí tại các hội chợ thương mại.) check Digital freebie - Sản phẩm số miễn phí Ví dụ: Download our digital freebie and get access to exclusive recipes! (Tải về sản phẩm số miễn phí của chúng tôi để có quyền truy cập vào các công thức nấu ăn độc quyền!) check Event freebie - Quà tặng sự kiện Ví dụ: Attendees received event freebies such as pens and tote bags. (Người tham dự nhận được quà tặng sự kiện như bút và túi vải.) check Branded freebie - Quà tặng có thương hiệu Ví dụ: The branded freebie was a keychain with the company’s logo. (Quà tặng có thương hiệu là một móc khóa in logo của công ty.)