VIETNAMESE

tan vỡ

word

ENGLISH

break

  
NOUN

/breɪk/

rupture, shatter

“Tan vỡ” là hiện tượng hoặc trạng thái một đối tượng, mối quan hệ hoặc hệ thống bị phá hủy.

Ví dụ

1.

Bình hoa bị tan vỡ thành từng mảnh khi rơi.

The vase broke into pieces when it fell.

2.

Mối quan hệ kết thúc với sự tan vỡ đầy đau lòng.

The relationship ended with a heartbreaking break.

Ghi chú

Tan vỡ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tan vỡ nhé! check Nghĩa 1: Sự phá hủy hoặc mất đi hoàn toàn cấu trúc hoặc trạng thái. Tiếng Anh: Shattered Ví dụ: The relationship ended with a heartbreaking break. (Mối quan hệ kết thúc với sự tan vỡ đầy đau lòng.) check Nghĩa 2: Sự hủy hoại nghiêm trọng về tinh thần hoặc cảm xúc. Tiếng Anh: Broken Ví dụ: Her trust was shattered after the betrayal. (Niềm tin của cô ấy bị tan vỡ sau sự phản bội.)