VIETNAMESE

sự tan vỡ

word

ENGLISH

breakup

  
NOUN

/ˈbreɪkʌp/

collapse, disintegration

“Sự tan vỡ” là hiện tượng một mối quan hệ hoặc một hệ thống bị phá vỡ hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Sự tan vỡ của mối quan hệ đối tác là điều không ngờ.

The breakup of the partnership was unexpected.

2.

Sự tan vỡ gây ra căng thẳng về cảm xúc.

The breakup led to emotional distress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Breakup nhé! check Separation – Sự chia cắt Phân biệt: Separation chỉ sự chia cắt giữa các phần mà không phá hủy hoàn toàn. Ví dụ: The separation of the couple was mutual. (Sự chia tay của cặp đôi là sự đồng thuận.) check Collapse – Sự đổ vỡ Phân biệt: Collapse nhấn mạnh sự đổ vỡ mạnh và thường xảy ra đột ngột. Ví dụ: The collapse of the building was catastrophic. (Sự sụp đổ của tòa nhà là thảm khốc.)