VIETNAMESE
tán thành
Đồng ý, duyệt, phê duyệt, thông qua
ENGLISH
Approve
/əˈpruːv/
Agree, consent, validate, endorse
Tán thành là đồng ý, ủng hộ điều gì đó.
Ví dụ
1.
Ủy ban đã tán thành đề xuất.
The committee approved the proposal.
2.
Cô ấy đã tán thành kế hoạch của anh ấy.
She approved of his plan.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ approve nhé!
Approval (noun) - Sự chấp thuận hoặc đồng ý
Ví dụ:
The project is waiting for final approval.
(Dự án đang chờ sự phê duyệt cuối cùng.)
Approving (adjective) - Biểu thị sự đồng ý hoặc hài lòng
Ví dụ:
She gave him an approving nod.
(Cô ấy gật đầu tỏ ý đồng ý.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết