VIETNAMESE

tan rã

phân rã, tan vỡ

word

ENGLISH

disintegrative

  
ADJ

/dɪsˈɪntɪɡreɪtɪv/

fragmentary

“Tan rã” là hiện tượng một nhóm, tổ chức hoặc cấu trúc mất đi sự liên kết và tan vỡ.

Ví dụ

1.

Những hiệu ứng tan rã của cuộc xung đột đã hiện rõ.

The disintegrative effects of the conflict were visible.

2.

Các lực tan rã dẫn đến sự sụp đổ của tổ chức.

The disintegrative forces led to the collapse of the organization.

Ghi chú

Tan rã là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tan rã nhé! check Nghĩa 1: Mất đi sự liên kết giữa các thành phần trong một nhóm, tổ chức hoặc cấu trúc. Tiếng Anh: Disintegration Ví dụ: The political party faced disintegration after the election. (Đảng chính trị đối mặt với sự tan rã sau cuộc bầu cử.) check Nghĩa 2: Sự suy yếu, mất đi tính liên kết hoặc trạng thái tồn tại của một hệ thống. Tiếng Anh: Collapse Ví dụ: The empire collapsed under the pressure of internal conflicts. (Đế chế tan rã dưới áp lực của các xung đột nội bộ.) check Nghĩa 3: Sự phân hủy hoặc tan rã của vật liệu thành các thành phần nhỏ hơn. Tiếng Anh: Decomposition Ví dụ: The organic matter decomposed into rich soil nutrients. (Chất hữu cơ tan rã thành chất dinh dưỡng giàu cho đất.)