VIETNAMESE

tan nát

word

ENGLISH

shattered

  
ADJ

/ˈʃætərd/

broken, destroyed

“Tan nát” là trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, không thể khôi phục.

Ví dụ

1.

Kính bị tan nát thành những mảnh nhỏ.

The glass was shattered into tiny pieces.

2.

Cơn bão khiến ngôi làng tan nát.

The storm left the village shattered.

Ghi chú

Tan nát là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tan nát nhé! check Nghĩa 1: Bị phá hủy hoàn toàn về vật chất hoặc cấu trúc Tiếng Anh: Shattered Ví dụ: The glass vase was shattered into tiny pieces. (Bình hoa bị tan nát thành từng mảnh nhỏ.) check Nghĩa 2: Tổn thương hoặc đau khổ sâu sắc về mặt tinh thần Tiếng Anh: Heartbroken Ví dụ: She was heartbroken after hearing the tragic news. (Cô ấy cảm thấy tan nát sau khi nghe tin tức bi thảm.) check Nghĩa 3: Tình trạng hỏng hóc nghiêm trọng hoặc không thể khắc phục Tiếng Anh: Devastated Ví dụ: The town was devastated by the hurricane. (Thị trấn đã bị tan nát bởi cơn bão.) check Nghĩa 4: Mối quan hệ hoặc hệ thống bị phá vỡ không thể hàn gắn Tiếng Anh: Broken Ví dụ: Their friendship was broken after years of conflict. (Tình bạn của họ đã tan nát sau nhiều năm xung đột.)