VIETNAMESE
tàn lửa
ENGLISH
embers
/ˈɛmbərz/
ash, cinders
“Tàn lửa” là phần còn lại sau khi một đám lửa đã cháy gần hết.
Ví dụ
1.
Tàn lửa của đám cháy phát sáng yếu trong bóng tối.
The embers of the fire glowed faintly in the dark.
2.
Tàn lửa có thể bùng cháy lại nếu không được giám sát.
Embers can reignite a fire if left unattended.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Embers nhé!
Cinders - tàn lửa, tro nóng
Phân biệt:
Cinders chỉ những mảnh tro nóng hoặc tàn lửa còn lại sau khi vật liệu cháy, thường có kích thước nhỏ hơn embers.
Ví dụ:
The cinders from the bonfire were still glowing faintly.
(Tàn lửa từ đống lửa trại vẫn phát sáng mờ nhạt.)
Ashes - tro tàn
Phân biệt:
Ashes nhấn mạnh vào phần tro mịn và nguội còn lại sau khi mọi thứ đã cháy hết, không còn sức nóng như embers.
Ví dụ:
The fireplace was filled with cold ashes.
(Lò sưởi đầy tro nguội.)
Sparks - tia lửa
Phân biệt:
Sparks là những tia lửa nhỏ phát ra trong quá trình đốt cháy, khác với embers thường dùng để chỉ những mảnh lửa lớn hơn và cháy âm ỉ.
Ví dụ:
The sparks flew into the air as they struck the metal.
(Các tia lửa bay lên không trung khi họ đập vào kim loại.)
Glow - ánh sáng đỏ rực
Phân biệt:
Glow chỉ ánh sáng đỏ rực hoặc ấm áp phát ra từ những thứ đang cháy âm ỉ, không nhất thiết phải là tàn lửa cụ thể.
Ví dụ:
The glow from the embers lit up the dark room.
(Ánh sáng đỏ rực từ tàn lửa chiếu sáng căn phòng tối.)
Coals - than hồng
Phân biệt:
Coals thường dùng để chỉ các mảnh than đang cháy âm ỉ, có sức nóng cao hơn embers.
Ví dụ:
The barbecue coals were perfect for grilling.
(Than hồng của bếp nướng rất phù hợp để nướng thịt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết