VIETNAMESE
tan chảy
ENGLISH
melt
/mɛlt/
liquefy, thaw
“Tan chảy” là hiện tượng chất rắn chuyển sang trạng thái lỏng do nhiệt độ cao.
Ví dụ
1.
Băng bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.
The ice began to melt under the sun’s heat.
2.
Kim loại tan chảy trong lò nhiệt độ cao.
The metal melted in the high-temperature furnace.
Ghi chú
Tan chảy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tan chảy nhé!
Nghĩa 1: Chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng do nhiệt độ cao.
Tiếng Anh: Melt
Ví dụ: The ice began to melt under the sun’s heat.
(Băng bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.)
Nghĩa 2: Sự xúc động mạnh, làm mềm lòng.
Tiếng Anh: Softened (emotionally)
Ví dụ: Her heart melted at the sight of the baby.
(Trái tim cô ấy tan chảy khi nhìn thấy em bé.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết