VIETNAMESE
tan biến
ENGLISH
vanish
/ˈvænɪʃ/
disappear, dissolve
“Tan biến” là hiện tượng một thứ biến mất hoàn toàn hoặc không còn hiện hữu.
Ví dụ
1.
Sương tan biến khi mặt trời mọc.
The mist vanished as the sun rose.
2.
Nỗi sợ dường như tan biến sau tin tốt.
Fears seemed to vanish after the good news.
Ghi chú
Tan biến là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tan biến nhé!
Nghĩa 1: Trở nên vô hình hoặc biến mất hoàn toàn.
Tiếng Anh: Vanish
Ví dụ: The mist vanished as the sun rose.
(Sương tan biến khi mặt trời mọc.)
Nghĩa 2: Mất dần đi hoặc biến mất không còn dấu vết.
Tiếng Anh: Fade away
Ví dụ: Her dreams of becoming a star gradually faded away.
(Ước mơ trở thành ngôi sao của cô ấy dần tan biến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết