VIETNAMESE
tâm trạng
cảm xúc
ENGLISH
mood
NOUN
/mud/
feeling
Trong tâm lý học, tâm trạng là một trạng thái cảm xúc.
Ví dụ
1.
Tâm trạng của cô ấy dường như thay đổi trong suốt cuộc trò chuyện.
Her mood seemed to change during the course of the conversation.
2.
Tôi không có tâm trạng để tranh luận.
I am not in the mood to argue.
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh có nghĩa gần nhau như feeling, emotion, mood nha!
- feeling (cảm tính): The major of her decisions were by feelings not logic. (Các quyết định của cô ấy phần lớn là do cảm tính chứ không phải dựa trên logic.)
- emotion (cảm xúc): She showed no emotion at the verdict. (Cô ấy không biểu lộ cảm xúc nào trước phán quyết của tòa.)
- mood (tâm trạng): I am not in the mood to argue. (Tôi không có tâm trạng để tranh luận.)