VIETNAMESE
số tiền tạm ứng
tiền ứng trước
ENGLISH
Advance payment
/ədˈvæns ˈpeɪmənt/
Prepayment
"Số tiền tạm ứng" là khoản tiền được chi trả trước để phục vụ một mục đích cụ thể.
Ví dụ
1.
Số tiền tạm ứng giảm rủi ro mặc định.
Advance payments reduce default risks.
2.
Số tiền tạm ứng đảm bảo đặt chỗ sản phẩm.
Advance payments secure product reservations.
Ghi chú
Từ số tiền tạm ứng thuộc lĩnh vực quản lý tài chính và ngân sách. Cùng DOL khám phá thêm các thuật ngữ liên quan nhé!
Prepayment - Thanh toán trước
Ví dụ:
Prepayment is required to secure the booking.
(Thanh toán trước là cần thiết để đảm bảo đặt chỗ.)
Deposit - Tiền đặt cọc
Ví dụ:
A deposit of 20% is required for large orders.
(Một khoản đặt cọc 20% được yêu cầu cho các đơn hàng lớn.)
Expense advance - Tạm ứng chi phí
Ví dụ:
Employees can request an expense advance for work-related travel.
(Nhân viên có thể yêu cầu tạm ứng chi phí cho các chuyến đi công tác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết