VIETNAMESE
Tạm nghỉ học
ENGLISH
Temporary Withdrawal
/ˈtɛmpərəri wɪðˈdrɔːl/
Leave
“Tạm nghỉ học” là việc tạm thời dừng học trong một khoảng thời gian.
Ví dụ
1.
Tạm nghỉ học cho phép học sinh tạm dừng việc học do lý do cá nhân.
A temporary withdrawal allows students to pause their studies due to personal reasons.
2.
Học sinh đã nộp đơn xin tạm nghỉ học từ trường đại học.
The student submitted a request for temporary withdrawal from the university.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Temporary Withdrawal nhé!
Leave of Absence – Nghỉ phép
Phân biệt:
Leave of Absence chỉ việc tạm nghỉ học với lý do cá nhân hoặc sức khỏe.
Ví dụ:
Students may request a leave of absence for temporary withdrawal from school.
(Học sinh có thể yêu cầu nghỉ phép để tạm nghỉ học.)
Academic Break – Nghỉ học tạm thời
Phân biệt:
Academic Break tập trung vào việc nghỉ học có thời hạn trước khi quay lại.
Ví dụ:
Temporary withdrawal allows students to take an academic break during stressful times.
(Tạm nghỉ học cho phép học sinh nghỉ học tạm thời trong thời gian căng thẳng.)
Enrollment Pause – Tạm ngừng ghi danh
Phân biệt:
Enrollment Pause nhấn mạnh vào việc tạm dừng tình trạng học chính thức của học sinh.
Ví dụ:
Temporary withdrawal results in an enrollment pause without academic penalties.
(Tạm nghỉ học dẫn đến tạm dừng ghi danh mà không bị phạt học tập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết