VIETNAMESE

Tam giác tù

word

ENGLISH

Obtuse Triangle

  
NOUN

/əbˈtjuːs ˈtraɪæŋɡl/

“Tam giác tù” là tam giác có một góc lớn hơn 90 độ.

Ví dụ

1.

Một tam giác tù có một góc lớn hơn 90 độ.

An obtuse triangle has one angle greater than 90 degrees.

2.

Bài học hình học bao gồm các ví dụ về tam giác tù trong các ứng dụng thực tế.

The geometry lesson included examples of obtuse triangles in real-life applications.

Ghi chú

Obtuse Triangle là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Obtuse Angle – Góc tù Ví dụ: An obtuse triangle has one obtuse angle greater than 90 degrees. (Tam giác tù có một góc tù lớn hơn 90 độ.) check Scalene Triangle – Tam giác thường Ví dụ: An obtuse triangle can be a scalene triangle, with no equal sides. (Tam giác tù có thể là tam giác thường, không có cạnh nào bằng nhau.)