VIETNAMESE

tam bảo

ba ngôi báu

word

ENGLISH

Three Jewels

  
NOUN

/θriː ˈdʒuː.əlz/

Buddhist Trinity

“Tam bảo” là ba ngôi quý giá trong Phật giáo gồm Phật, Pháp, Tăng, đại diện cho sự giác ngộ, giáo lý và cộng đồng tu hành.

Ví dụ

1.

Tận tâm với Tam bảo là trọng tâm của thực hành Phật giáo.

Devotion to the Three Jewels is central to Buddhist practice.

2.

Tam bảo biểu trưng cho sự dẫn dắt, trí tuệ và cộng đồng.

The Three Jewels symbolize guidance, wisdom, and community.

Ghi chú

Từ Tam bảo là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáogiáo lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các yếu tố quan trọng trong hệ thống Phật giáo nhé! check Buddha - Phật - Đấng giác ngộ Ví dụ: The Buddha represents enlightenment and the ultimate goal of Buddhist practice. (Phật đại diện cho sự giác ngộ và là mục tiêu tối thượng của thực hành Phật giáo.) check Dharma - Pháp - Giáo lý của Phật Ví dụ: The Dharma provides moral and philosophical guidance for Buddhists. (Pháp cung cấp sự hướng dẫn đạo đức và triết lý cho người theo đạo Phật.) check Sangha - Tăng đoàn - Cộng đồng tu sĩ Ví dụ: The Sangha plays a crucial role in preserving and spreading Buddhist teachings. (Tăng đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá giáo lý Phật giáo.) check Triple Gem - Tam Bảo - Ba viên ngọc quý Ví dụ: Taking refuge in the Triple Gem is an essential step for a Buddhist devotee. (Quy y Tam Bảo là một bước quan trọng đối với một tín đồ Phật giáo.)