VIETNAMESE

tài trợ bởi

hỗ trợ tài chính

word

ENGLISH

Sponsored by

  
VERB

/ˈspɒnsəd baɪ/

funded by

"Tài trợ bởi" là việc nhận sự hỗ trợ tài chính từ một tổ chức hoặc cá nhân để thực hiện một dự án, chương trình hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Sự kiện được tài trợ bởi một công ty công nghệ hàng đầu.

The event was sponsored by a leading tech company.

2.

Nhiều dự án nghiên cứu được tài trợ bởi các cơ quan chính phủ.

Many research projects are sponsored by government agencies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sponsored by nhé! check Funded by - Được tài trợ bởi Phân biệt: Funded by là việc nhận sự hỗ trợ tài chính từ một tổ chức hoặc cá nhân để thực hiện một dự án hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: The event was funded by a major international corporation. (Sự kiện đã được tài trợ bởi một tập đoàn quốc tế lớn.) check Backed by - Được hỗ trợ bởi Phân biệt: Backed by là khi một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ cho một hoạt động hoặc dự án. Ví dụ: The new startup is backed by several venture capital firms. (Công ty khởi nghiệp mới được hỗ trợ bởi một số công ty đầu tư mạo hiểm.) check Supported by - Được hỗ trợ bởi Phân biệt: Supported by là việc nhận sự giúp đỡ về tài chính, nguồn lực hoặc thông qua các dịch vụ từ bên ngoài. Ví dụ: The research project was supported by the government to enhance innovation. (Dự án nghiên cứu được hỗ trợ bởi chính phủ để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.)