VIETNAMESE

tái tổ hợp

word

ENGLISH

recombination

  
NOUN

/ˌriːˌkɒmbɪˈneɪʃən/

rearrangement, mixing

“Tái tổ hợp” là quá trình kết hợp lại các yếu tố để tạo ra một cấu trúc mới.

Ví dụ

1.

Sự tái tổ hợp di truyền rất quan trọng cho sự đa dạng.

Genetic recombination is essential for diversity.

2.

Tái tổ hợp các yếu tố tạo ra các giải pháp sáng tạo.

Recombination of elements creates innovative solutions.

Ghi chú

Từ Recombination là một từ ghép của re- (tiến tố chỉ sự lặp lại hoặc làm lại) và combination (sự kết hợp). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Reconstruction - Xây dựng lại Ví dụ: The reconstruction of the bridge took several months. (Việc tái xây dựng cây cầu mất vài tháng.) check Reorganization - Tái tổ chức Ví dụ: The company underwent a reorganization to improve efficiency. (Công ty đã tái tổ chức để cải thiện hiệu quả.) check Reevaluation - Đánh giá lại Ví dụ: The project required a reevaluation of its objectives. (Dự án cần được đánh giá lại mục tiêu.) check Reintegration - Tái hợp nhất Ví dụ: The program helps the reintegration of former inmates into society. (Chương trình giúp tái hòa nhập của các cựu tù nhân vào xã hội.) check Redistribution - Phân phối lại Ví dụ: The government implemented a policy for the redistribution of wealth. (Chính phủ đã thực hiện chính sách phân phối lại của cải.) check Recombustion - Tái cháy Ví dụ: The engine uses recombustion to enhance fuel efficiency. (Động cơ sử dụng tái cháy để tăng hiệu quả nhiên liệu.)