VIETNAMESE
tài sản dở dang dài hạn
tài sản chưa hoàn thiện dài hạn
ENGLISH
Long-term work-in-progress assets
/lɒŋ-tɜːm ˈwɜːkɪnˈprɒɡrɛs ˈæsɛts/
incomplete assets
"Tài sản dở dang dài hạn" là tài sản đang trong quá trình xây dựng hoặc chế tạo, chưa hoàn thành, và dự kiến sử dụng trong tương lai dài hạn.
Ví dụ
1.
Việc xây dựng nhà máy được ghi nhận là tài sản dở dang dài hạn.
The factory construction is recorded as a long-term work-in-progress asset.
2.
Theo dõi tài sản dở dang giúp đảm bảo hoàn thành đúng hạn.
Monitoring work-in-progress assets ensures timely completion.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của long-term work-in-progress assets nhé!
Capital assets in progress – Tài sản dài hạn dở dang
Phân biệt:
Capital assets in progress là tài sản đang được xây dựng hoặc chế tạo và dự kiến sử dụng trong dài hạn sau khi hoàn thành.
Ví dụ:
The capital assets in progress include machinery and infrastructure under construction.
(Tài sản dài hạn dở dang bao gồm máy móc và cơ sở hạ tầng đang xây dựng.)
Work-in-progress – Tài sản dở dang
Phân biệt:
Work-in-progress là tài sản đang trong quá trình chế tạo hoặc xây dựng nhưng chưa hoàn thành, thường thấy trong các dự án dài hạn.
Ví dụ:
The company has several work-in-progress assets that are expected to be finished in the next few years.
(Công ty có một số tài sản dở dang dự kiến sẽ hoàn thành trong vài năm tới.)
Under construction assets – Tài sản đang xây dựng
Phân biệt:
Under construction assets là tài sản đang được xây dựng hoặc chế tạo, chưa thể sử dụng cho đến khi hoàn thành.
Ví dụ:
The under construction assets will be operational once the factory is completed.
(Các tài sản đang xây dựng sẽ hoạt động khi nhà máy hoàn thành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết