VIETNAMESE
tài sản cá nhân
của cải cá nhân
ENGLISH
Personal assets
/ˈpɜːsənl ˈæsɛts/
individual property
"Tài sản cá nhân" là những tài sản thuộc quyền sở hữu và sử dụng riêng của một cá nhân.
Ví dụ
1.
Tài sản cá nhân của anh ấy bao gồm một ngôi nhà và một chiếc xe hơi.
His personal assets include a house and a car.
2.
Quản lý tài sản cá nhân đúng cách đảm bảo sự an toàn lâu dài.
Proper management of personal assets ensures long-term security.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của personal assets nhé!
Individual property – Tài sản cá nhân
Phân biệt:
Individual property là tài sản thuộc quyền sở hữu và sử dụng riêng của một cá nhân, có thể bao gồm tiền mặt, tài sản vật chất và các khoản đầu tư.
Ví dụ:
Individual property includes all the personal belongings and real estate owned by a person.
(Tài sản cá nhân bao gồm tất cả các tài sản và bất động sản mà một người sở hữu.)
Private assets – Tài sản riêng
Phân biệt:
Private assets là tài sản mà một cá nhân sở hữu, không thuộc về công ty hoặc tổ chức.
Ví dụ:
The private assets of the entrepreneur were invested in various businesses.
(Tài sản riêng của doanh nhân đã được đầu tư vào nhiều doanh nghiệp.)
Personal property – Tài sản cá nhân
Phân biệt:
Personal property là tài sản của một cá nhân, bao gồm tiền bạc, tài sản vật chất và quyền lợi sở hữu khác.
Ví dụ:
Personal property can include items such as jewelry, cars, and furniture.
(Tài sản cá nhân có thể bao gồm các vật dụng như trang sức, xe cộ và đồ đạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết