VIETNAMESE

tái nghèo

quay lại nghèo khó

word

ENGLISH

Relapse into poverty

  
NOUN

/ˌriːlæps ˈɪntuː ˈpɒvəti/

poverty relapse

"Tái nghèo" là hiện tượng một cá nhân hoặc gia đình đã thoát nghèo nhưng rơi trở lại tình trạng nghèo do biến cố kinh tế hoặc xã hội.

Ví dụ

1.

Công việc không ổn định và chi phí cao có thể dẫn đến tái nghèo.

Unstable jobs and high expenses can lead to relapse into poverty.

2.

Chính sách cần giải quyết nguyên nhân của tình trạng tái nghèo.

Policies should address the causes of poverty relapse.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của relapse into poverty nhé! check Return to poverty - Quay lại nghèo khó Phân biệt: Return to poverty là tình trạng một cá nhân hoặc gia đình sau khi thoát nghèo lại rơi vào cảnh nghèo khó do tác động của các yếu tố như khủng hoảng kinh tế, bệnh tật, hoặc thiếu cơ hội. Ví dụ: After losing his job, he experienced a return to poverty. (Sau khi mất việc, anh ấy đã quay lại cảnh nghèo khó.) check Backslide into poverty - Rơi trở lại cảnh nghèo Phân biệt: Backslide into poverty là hiện tượng khi một cá nhân hoặc gia đình, dù trước đó đã cải thiện tình trạng tài chính, lại rơi vào nghèo đói do các biến cố bất ngờ. Ví dụ: The family had to backslide into poverty after the economic crisis. (Gia đình phải rơi trở lại cảnh nghèo sau cuộc khủng hoảng kinh tế.) check Fall back into poverty - Rơi lại vào nghèo khó Phân biệt: Fall back into poverty là việc rơi vào tình trạng nghèo khó sau khi đã thoát nghèo, thường do thiếu sự hỗ trợ lâu dài hoặc bất ngờ gặp phải khó khăn tài chính. Ví dụ: After the company closure, many workers fell back into poverty. (Sau khi công ty đóng cửa, nhiều công nhân lại rơi vào cảnh nghèo khó.)