VIETNAMESE

tài lộc

sự thịnh vượng, giàu sang

word

ENGLISH

Wealth and fortune

  
NOUN

/wɛlθ ənd ˈfɔːʧən/

prosperity, riches

"Tài lộc" là sự giàu có, thịnh vượng và may mắn trong đời sống hoặc kinh doanh.

Ví dụ

1.

Thành công của công ty mang lại tài lộc cho các chủ sở hữu.

The company’s success brought wealth and fortune to its owners.

2.

Các biểu tượng văn hóa thường gắn liền với tài lộc và may mắn.

Cultural symbols are often associated with wealth and fortune.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wealth and fortune nhé! check Prosperity - Sự thịnh vượng Phân biệt: Prosperity là trạng thái giàu có và thành công trong cuộc sống hoặc trong hoạt động kinh doanh. Ví dụ: The company is experiencing great prosperity due to its innovative products. (Công ty đang trải qua sự thịnh vượng lớn nhờ vào các sản phẩm đổi mới.) check Affluence - Sự giàu có Phân biệt: Affluence là tình trạng có nhiều tài sản, tiền bạc và quyền lực, thể hiện sự sung túc và dư dả. Ví dụ: Many people in the area live in affluence with large homes and luxury cars. (Nhiều người trong khu vực sống trong sự giàu có với những ngôi nhà lớn và xe hơi sang trọng.) check Fortune - Sự may mắn và tài lộc Phân biệt: Fortune không chỉ bao gồm tài sản mà còn thể hiện sự may mắn trong cuộc sống và trong kinh doanh. Ví dụ: He made his fortune by investing in real estate. (Anh ấy đã tạo dựng tài lộc của mình bằng cách đầu tư vào bất động sản.)