VIETNAMESE

tài khoản số đẹp

tài khoản phong thủy

word

ENGLISH

Lucky number account

  
NOUN

/ˈlʌki ˈnʌmbə əˈkaʊnt/

premium account

"Tài khoản số đẹp" là tài khoản có số tài khoản dễ nhớ hoặc mang ý nghĩa phong thủy, thường được mở theo yêu cầu đặc biệt.

Ví dụ

1.

Khách hàng trả thêm phí để có tài khoản số đẹp.

Customers pay extra fees for lucky number accounts.

2.

Tài khoản số đẹp rất được ưa chuộng trong giới doanh nhân.

Lucky number accounts are popular among business owners.

Ghi chú

Từ tài khoản số đẹp là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngân hàngdịch vụ tài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Custom account - Tài khoản tùy chỉnh Ví dụ: Lucky number accounts are considered a type of custom account. (Tài khoản số đẹp được coi là một loại tài khoản tùy chỉnh.) check Premium service - Dịch vụ cao cấp Ví dụ: Banks charge extra fees for lucky number accounts as a premium service. (Ngân hàng tính phí bổ sung cho tài khoản số đẹp như một dịch vụ cao cấp.) check Personalized account - Tài khoản cá nhân hóa Ví dụ: Lucky number accounts offer personalized account options for clients. (Tài khoản số đẹp cung cấp các tùy chọn cá nhân hóa cho khách hàng.) check Marketing strategy - Chiến lược tiếp thị Ví dụ: Lucky number accounts are often part of marketing strategy to attract customers. (Tài khoản số đẹp thường là một phần của chiến lược tiếp thị để thu hút khách hàng.) check Symbolic meaning - Ý nghĩa biểu tượng Ví dụ: Lucky number accounts carry symbolic meanings tied to cultural beliefs. (Tài khoản số đẹp mang ý nghĩa biểu tượng gắn liền với niềm tin văn hóa.)