VIETNAMESE

số đẹp

số may mắn

word

ENGLISH

Lucky number

  
NOUN

/ˈlʌki ˈnʌmbər/

Fortunate number

"Số đẹp" là số có cấu trúc dễ nhớ hoặc có ý nghĩa phong thủy tốt.

Ví dụ

1.

Số đẹp được tin là mang lại thành công.

Lucky numbers are believed to bring success.

2.

Số đẹp được ưa chuộng trong chọn số xổ.

Lucky numbers are popular in lottery selections.

Ghi chú

Từ số đẹp thường được sử dụng trong lĩnh vực văn hóa và đời sống, đặc biệt ở các quốc gia châu Á. Cùng DOL khám phá thêm các khái niệm liên quan nhé! check Fortunate number - Con số may mắn Ví dụ: In many cultures, 7 is considered a fortunate number. (Trong nhiều nền văn hóa, số 7 được coi là con số may mắn.) check Numerology - Thần số học Ví dụ: Numerology is often used to determine lucky dates or numbers. (Thần số học thường được sử dụng để xác định các ngày hoặc số may mắn.) check Custom number plate - Biển số tùy chỉnh Ví dụ: Many people are willing to pay extra for a custom number plate. (Nhiều người sẵn sàng trả thêm tiền để có biển số tùy chỉnh.)