VIETNAMESE

tài khoản ký quỹ

tài khoản đảm bảo

word

ENGLISH

Margin account

  
NOUN

/ˈmɑːʤɪn əˈkaʊnt/

escrow account

"Tài khoản ký quỹ" là tài khoản được sử dụng để giữ tiền đảm bảo cho các giao dịch hoặc đầu tư, thường yêu cầu mức ký quỹ tối thiểu.

Ví dụ

1.

Nhà môi giới yêu cầu tài khoản ký quỹ để giao dịch có đòn bẩy.

The broker requires a margin account for leveraged trading.

2.

Tài khoản ký quỹ liên quan đến rủi ro cao hơn và tiềm năng lợi nhuận lớn hơn.

Margin accounts involve higher risks and potential returns.

Ghi chú

Từ tài khoản ký quỹ là một từ vựng thuộc lĩnh vực đầu tưtài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Leverage - Đòn bẩy tài chính Ví dụ: Margin accounts provide leverage to investors for larger trades. (Tài khoản ký quỹ cung cấp đòn bẩy tài chính cho nhà đầu tư để thực hiện giao dịch lớn hơn.) check Collateral - Tài sản thế chấp Ví dụ: Investors must provide collateral for margin accounts. (Nhà đầu tư phải cung cấp tài sản thế chấp cho tài khoản ký quỹ.) check Margin call - Yêu cầu ký quỹ bổ sung Ví dụ: A margin call occurs when the account value falls below the minimum requirement. (Yêu cầu ký quỹ bổ sung xảy ra khi giá trị tài khoản giảm xuống dưới mức yêu cầu tối thiểu.) check Interest on margin - Lãi suất ký quỹ Ví dụ: Interest on margin is charged for funds borrowed in margin accounts. (Lãi suất ký quỹ được tính cho số tiền vay trong tài khoản ký quỹ.) check Risk management - Quản lý rủi ro Ví dụ: Proper risk management is essential when using margin accounts. (Quản lý rủi ro hợp lý là điều cần thiết khi sử dụng tài khoản ký quỹ.)