VIETNAMESE

giá tại kho

giá tại kho bãi

word

ENGLISH

Ex-warehouse price

  
NOUN

/ˈɛks-ˈwɛəhaʊs praɪs/

Warehouse delivery price

"Giá tại kho" là giá của hàng hóa khi giao tại kho.

Ví dụ

1.

Giá tại kho đơn giản hóa quản lý hàng tồn.

Ex-warehouse prices simplify inventory management.

2.

Giá tại kho giảm chi phí logistics.

Ex-warehouse prices reduce logistics costs.

Ghi chú

Từ giá tại kho thuộc lĩnh vực logistics và thương mại. Cùng DOL tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan nhé! check Ex-works (EXW) - Giá giao tại xưởng Ví dụ: The ex-works price excludes shipping and handling costs. (Giá giao tại xưởng không bao gồm chi phí vận chuyển và xử lý.) check Freight on board (FOB) - Giao hàng lên tàu Ví dụ: Under the FOB terms, the seller covers the cost until the goods are loaded on the ship. (Theo điều khoản FOB, người bán chịu chi phí cho đến khi hàng được chất lên tàu.) check Delivered duty paid (DDP) - Giao hàng đã nộp thuế Ví dụ: DDP includes all costs, including transportation and customs duties. (DDP bao gồm tất cả các chi phí, bao gồm vận chuyển và thuế hải quan.)