VIETNAMESE

tài đức

tài năng, phẩm chất

word

ENGLISH

talent and virtue

  
NOUN

/ˈtælɪnt ənd ˈvɜːtʃuː/

ability, integrity

Tài đức là sự kết hợp giữa tài năng và đức hạnh.

Ví dụ

1.

Những nhà lãnh đạo có tài đức được tôn trọng.

Leaders with talent and virtue are respected.

2.

Tài đức của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.

Her talent and virtue inspired everyone.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ talent and virtue khi nói hoặc viết nhé! checkDemonstrate talent in - Thể hiện tài năng trong lĩnh vực nào đó Ví dụ: She demonstrates talent in managing large projects effectively. (Cô ấy thể hiện tài năng trong việc quản lý các dự án lớn một cách hiệu quả.) checkShow virtue through - Thể hiện đức hạnh qua điều gì Ví dụ: He shows virtue through his honesty and kindness towards others. (Anh ấy thể hiện đức hạnh qua sự trung thực và lòng tốt với người khác.) checkCombine talent and virtue - Kết hợp tài năng và đức hạnh Ví dụ: A true leader combines talent and virtue to inspire their team. (Một nhà lãnh đạo thực thụ kết hợp tài năng và đức hạnh để truyền cảm hứng cho đội ngũ.) checkBuild a reputation for talent and virtue - Xây dựng danh tiếng về tài năng và đức hạnh Ví dụ: Over the years, she built a reputation for talent and virtue in her profession. (Qua nhiều năm, cô ấy đã xây dựng danh tiếng về tài năng và đức hạnh trong nghề nghiệp của mình.) checkServe society with talent and virtue - Phục vụ xã hội bằng tài năng và đức hạnh Ví dụ: He serves society with his talent and virtue, always prioritizing the community's needs. (Anh ấy phục vụ xã hội bằng tài năng và đức hạnh, luôn đặt nhu cầu của cộng đồng lên hàng đầu.)