VIETNAMESE

hạt tải điện

hạt mang điện

word

ENGLISH

Charge carrier

  
NOUN

/ˈʧɑrʤ ˈkæriər/

electron, ion

“Hạt tải điện” là các hạt cơ bản mang điện tích như electron hoặc ion.

Ví dụ

1.

Hạt tải điện rất cần thiết để dẫn điện trong các vật liệu.

Charge carriers are essential for conducting electricity in materials.

2.

Chất bán dẫn hoạt động dựa vào sự chuyển động của hạt tải điện.

Semiconductors rely on the movement of charge carriers to function.

Ghi chú

Charge Carrier là một từ vựng thuộc vật lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Electron – Electron Ví dụ: Electrons are negative charge carriers in most conductive materials. (Electron là hạt tải điện âm trong hầu hết các vật liệu dẫn điện.) check Ion – Ion Ví dụ: In electrolytes, ions act as charge carriers facilitating electrical conduction. (Trong dung dịch điện phân, ion đóng vai trò là hạt tải điện giúp dẫn điện.) check Hole – Lỗ trống Ví dụ: In semiconductors, holes are positive charge carriers. (Trong chất bán dẫn, lỗ trống là các hạt tải điện dương.)