VIETNAMESE

tái đầu tư

đầu tư lại

word

ENGLISH

Reinvestment

  
NOUN

/ˌriːɪnˈvɛstmənt/

capital reinvestment

"Tái đầu tư" là việc sử dụng lợi nhuận hoặc nguồn vốn hiện có để đầu tư vào các dự án hoặc tài sản mới.

Ví dụ

1.

Công ty quyết định tái đầu tư để mở rộng hoạt động.

The firm decided on reinvestment to expand its operations.

2.

Tái đầu tư vào công nghệ giúp tăng năng suất.

Reinvestment in technology boosts productivity.

Ghi chú

Tái đầu tư là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Dividend reinvestment - Tái đầu tư cổ tức Ví dụ: Dividend reinvestment is a common strategy for long-term growth. (Tái đầu tư cổ tức là một chiến lược phổ biến để tăng trưởng dài hạn.) check Capital allocation - Phân bổ vốn Ví dụ: Reinvestment decisions depend on effective capital allocation. (Quyết định tái đầu tư phụ thuộc vào việc phân bổ vốn hiệu quả.) check Profit retention - Giữ lại lợi nhuận Ví dụ: Companies use profit retention for reinvestment in core operations. (Các công ty sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư vào hoạt động cốt lõi.) check Asset expansion - Mở rộng tài sản Ví dụ: Reinvestment supports asset expansion and business growth. (Tái đầu tư hỗ trợ mở rộng tài sản và tăng trưởng kinh doanh.) check Portfolio growth - Tăng trưởng danh mục đầu tư Ví dụ: Reinvestment helps in achieving portfolio growth over time. (Tái đầu tư giúp đạt được sự tăng trưởng danh mục đầu tư theo thời gian.)