VIETNAMESE
sụp đổ
ENGLISH
downfall
/ˈdaʊnfɔːl/
destruction, failure
“Sụp đổ” là hiện tượng một cấu trúc hoặc hệ thống bị phá hủy hoàn toàn.
Ví dụ
1.
Sự sụp đổ của đế chế khiến các nhà sử học kinh ngạc.
The downfall of the empire shocked historians.
2.
Sự sụp đổ kinh tế ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
Economic downfall affects many industries.
Ghi chú
Sụp là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sụp nhé! Nghĩa 1: Rơi hoặc đổ xuống hoàn toàn Tiếng Anh: Collapse Ví dụ: The roof collapsed during the storm. (Mái nhà bị sụp trong cơn bão.) Nghĩa 2: Hạ thấp xuống đột ngột Tiếng Anh: Sink Ví dụ: The floor sank under the weight of the machinery. (Sàn nhà bị sụp xuống dưới sức nặng của máy móc.) Nghĩa 3: Mất đi năng lượng hoặc tinh thần do kiệt sức Tiếng Anh: Slump Ví dụ: After the long hike, she slumped into a chair. (Sau chuyến leo núi dài, cô ấy sụp xuống ghế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết