VIETNAMESE
sự sụp đổ
ENGLISH
collapse
/kəˈlæps/
downfall, failure
“Sự sụp đổ” là hiện tượng một cấu trúc hoặc hệ thống mất tính ổn định và đổ nát.
Ví dụ
1.
Sự sụp đổ của cây cầu là một thảm họa.
The collapse of the bridge was a disaster.
2.
Sự sụp đổ kinh tế có hậu quả lan rộng.
Economic collapse has widespread consequences.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Collapse nhé!
Fall – Sự rơi, sự ngã
Phân biệt:
Fall chỉ sự sụp đổ hoặc rơi xuống, thường tự nhiên hoặc bất ngờ.
Ví dụ:
The fall of the tower shocked the city.
(Sự sụp đổ của tòa tháp khiến thành phố bàng hoàng.)
Crumbling – Sự vỡ vụn, rã ra
Phân biệt:
Crumbling mô tả sự tan rã dần dần của cấu trúc, thường liên quan đến vật chất hoặc tổ chức.
Ví dụ:
The crumbling building posed a safety hazard.
(Tòa nhà đang vỡ vụn gây ra nguy hiểm về an toàn.)
Disintegration – Sự tan rã
Phân biệt:
Disintegration chỉ sự phá hủy thành các phần nhỏ hơn, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ:
The disintegration of the alliance weakened their strength.
(Sự tan rã của liên minh làm suy yếu sức mạnh của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết