VIETNAMESE

sương muối

word

ENGLISH

hoarfrost

  
NOUN

/ˈhɔːrˌfrɒst/

white frost

“Sương muối” là hiện tượng sương giá xuất hiện khi nhiệt độ hạ thấp dưới mức đóng băng.

Ví dụ

1.

Sương muối lấp lánh trên cỏ.

The hoarfrost sparkled on the grass.

2.

Sương muối gây hại cho mùa màng trong đợt lạnh.

Hoarfrost damages crops during cold spells.

Ghi chú

Sương là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sương nhé! check Nghĩa 1: Sương (những giọt nước nhỏ lơ lửng trong không khí) Tiếng Anh: Mist Ví dụ: The morning mist covered the hills in a soft haze. (Sương buổi sáng phủ lên các ngọn đồi trong một màn sương mờ.) check Nghĩa 2: Sương giá (hơi nước đóng băng thành tinh thể nhỏ trên bề mặt) Tiếng Anh: Frost Ví dụ: The frost on the windows formed beautiful patterns. (Sương giá trên cửa sổ tạo nên những hoa văn đẹp mắt.) check Nghĩa 3: Sương muối (sương giá xuất hiện khi nhiệt độ hạ thấp dưới mức đóng băng) Tiếng Anh: Hoarfrost Ví dụ: The hoarfrost sparkled like diamonds on the grass. (Sương muối lấp lánh như kim cương trên cỏ.)