VIETNAMESE

sùng ngoại

sính ngoại

word

ENGLISH

xenophilia

  
NOUN

/ˌzɛn.oʊˈfɪl.i.ə/

love for foreign culture

“Sùng ngoại” là sự ngưỡng mộ hoặc yêu thích thái quá đối với các yếu tố văn hóa hoặc sản phẩm từ nước ngoài.

Ví dụ

1.

Sùng ngoại ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng trên các thị trường toàn cầu.

Xenophilia influences consumer behavior in global markets.

2.

Sùng ngoại thường dẫn đến việc tiếp nhận các truyền thống nước ngoài.

Xenophilia often leads to the adoption of foreign traditions.

Ghi chú

Từ Sùng ngoại là một từ vựng thuộc lĩnh vực xã hội và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các khái niệm liên quan đến xu hướng ưa chuộng yếu tố nước ngoài nhé! check Cultural admiration - Ngưỡng mộ văn hóa Ví dụ: His cultural admiration for Japanese traditions led him to study the language. (Sự ngưỡng mộ văn hóa Nhật Bản của anh ấy đã khiến anh ấy học tiếng Nhật.) check Westernization - Tây hóa Ví dụ: The country underwent rapid Westernization in the 20th century. (Đất nước này đã trải qua quá trình Tây hóa nhanh chóng vào thế kỷ 20.) check Exoticism - Sự chuộng những thứ ngoại lai Ví dụ: In art, exoticism often portrays foreign cultures as mysterious and alluring. (Trong nghệ thuật, sự chuộng những thứ ngoại lai thường mô tả các nền văn hóa nước ngoài như những điều bí ẩn và hấp dẫn.) check Foreign cultural preference - Ưa chuộng văn hóa nước ngoài Ví dụ: Some young people have a foreign cultural preference over their native traditions. (Một số người trẻ tuổi ưa chuộng văn hóa nước ngoài hơn truyền thống bản địa của họ.)