VIETNAMESE

sùng đạo

tín ngưỡng sâu sắc

word

ENGLISH

religious devotion

  
NOUN

/rɪˈlɪdʒ.əs dɪˈvoʊ.ʃən/

piety, spiritual fervor

“Sùng đạo” là lòng kính trọng và cam kết sâu sắc đối với tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Ví dụ

1.

Sùng đạo thường truyền cảm hứng cho các hành động từ thiện và lòng nhân ái.

Religious devotion often inspires acts of charity and compassion.

2.

Nhiều nhân vật tôn giáo được ngưỡng mộ vì lòng sùng đạo không lay chuyển.

Many religious figures are admired for their unwavering devotion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của religious devotion nhé! check Spiritual commitment - Sự cam kết tâm linh Phân biệt: Spiritual commitment nhấn mạnh đến sự gắn bó với đời sống tâm linh mà không nhất thiết liên quan đến một tôn giáo cụ thể. Ví dụ: His spiritual commitment led him to a life of meditation and charity. (Sự cam kết tâm linh đã dẫn anh ấy đến một cuộc sống thiền định và từ thiện.) check Pious dedication - Sự tận tâm sùng đạo Phân biệt: Pious dedication mô tả một người có đức tin mạnh mẽ, thể hiện qua các hành động tôn giáo thường xuyên. Ví dụ: She showed pious dedication by attending church every morning. (Cô ấy thể hiện sự tận tâm sùng đạo bằng cách đi nhà thờ mỗi sáng.) check Faithful adherence - Sự trung thành với tín ngưỡng Phân biệt: Faithful adherence nhấn mạnh vào lòng trung thành và tuân theo chặt chẽ các quy tắc tôn giáo. Ví dụ: He lived by the principles of faithful adherence to his faith. (Anh ấy sống theo những nguyên tắc của sự trung thành với tín ngưỡng của mình.) check Reverent observance - Việc tuân thủ nghiêm túc tín ngưỡng Phân biệt: Reverent observance tập trung vào việc thực hành các nghi thức tôn giáo với lòng tôn kính. Ví dụ: The festival is a time of reverent observance for believers. (Lễ hội là dịp để những tín đồ tuân thủ nghiêm túc các nghi thức tôn giáo.)