VIETNAMESE
sụm
ENGLISH
collapse
/kəˈlæps/
breakdown, fall
“Sụm” là hiện tượng một cấu trúc hoặc vật thể mất đi khả năng chống đỡ và sụp xuống.
Ví dụ
1.
Chiếc ghế bị sụm dưới sức nặng lớn.
The chair collapsed under the heavy weight.
2.
Sự sụm của tòa nhà thường gây ra thương vong.
Building collapses often result in casualties.
Ghi chú
Sụm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sụm nhé!
Nghĩa 1: Đổ xuống hoặc gãy do mất khả năng chịu lực
Tiếng Anh: Collapse
Ví dụ: The old chair collapsed under the heavy weight.
(Chiếc ghế cũ bị sụm dưới sức nặng lớn.)
Nghĩa 2: Mất đi năng lượng, không thể tiếp tục hoạt động
Tiếng Anh: Fail
Ví dụ: The engine failed and the vehicle came to a stop.
(Động cơ bị sụm và phương tiện dừng lại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết