VIETNAMESE

sức ỳ

word

ENGLISH

inertia

  
NOUN

/ɪˈnɜːrʃə/

resistance, sluggishness

“Sức ỳ” là lực cản trở chuyển động hoặc trạng thái của vật thể.

Ví dụ

1.

Sức ỳ của xe khiến nó trượt trên đường đóng băng.

The car’s inertia caused it to slide on the icy road.

2.

Sức ỳ giải thích lý do tại sao các vật thể chống lại sự thay đổi chuyển động

Inertia explains why objects resist changes in motion.

Ghi chú

Từ Inertia là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Inertia nhé! check Nghĩa 1: Khả năng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của một vật thể. Ví dụ: The car’s inertia caused it to slide on the icy road. (Sức ỳ của xe khiến nó trượt trên đường đóng băng.) check Nghĩa 2: Sự chậm chạp hoặc thiếu hành động trong quyết định hoặc thay đổi. Ví dụ: Organizational inertia slowed down the implementation of new policies. (Sự ì trệ của tổ chức làm chậm việc thực thi các chính sách mới.)