VIETNAMESE
sức quyến rũ huyền bí
sự bí ẩn
ENGLISH
Enigma
/ˈɛnɪɡmə/
Mystery
“Sức quyến rũ huyền bí” là khả năng thu hút lạ kỳ, khiến người khác muốn khám phá.
Ví dụ
1.
Bí ẩn của khu rừng vẫn chưa được giải mã.
The enigma of the forest remains unsolved.
2.
Anh ấy là một bí ẩn đối với mọi người.
He is an enigma to everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enigma nhé!
Mystery
Phân biệt:
Mystery mang nghĩa điều bí ẩn, khó giải thích.
Ví dụ:
The pyramids remain a mystery to scientists.
(Các kim tự tháp vẫn là một điều bí ẩn với các nhà khoa học.)
Puzzle
Phân biệt:
Puzzle mang nghĩa một câu đố hoặc vấn đề khó hiểu.
Ví dụ:
His behavior is a puzzle to everyone.
(Hành vi của anh ấy là một câu đố với mọi người.)
Riddle
Phân biệt:
Riddle mang nghĩa câu đố, thường liên quan đến từ ngữ hoặc logic.
Ví dụ:
He loves solving riddles in his free time.
(Anh ấy thích giải câu đố vào thời gian rảnh.)
Conundrum
Phân biệt:
Conundrum mang nghĩa một vấn đề khó khăn hoặc khó hiểu.
Ví dụ:
The decision posed a moral conundrum.
(Quyết định này tạo ra một vấn đề đạo đức nan giải.)
Ambiguity
Phân biệt:
Ambiguity mang nghĩa sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.
Ví dụ:
The text's ambiguity leaves it open to interpretation.
(Sự mơ hồ của văn bản khiến nó có thể được diễn giải theo nhiều cách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết