VIETNAMESE
sức nóng
ENGLISH
heat
/hiːt/
warmth, temperature
“Sức nóng” là nhiệt độ cao hoặc cảm giác ấm áp mạnh.
Ví dụ
1.
Sức nóng của mặt trời không thể chịu nổi vào buổi trưa.
The heat of the sun was unbearable at noon.
2.
Sức nóng từ ngọn lửa sưởi ấm toàn bộ căn phòng.
The heat from the fire warmed the entire room.
Ghi chú
Từ Heat là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Heat nhé!
Nghĩa 1: Nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng.
Ví dụ: The heat from the fire kept us warm.
(Sức nóng từ ngọn lửa giữ cho chúng tôi ấm áp.)
Nghĩa 2: Giai đoạn căng thẳng hoặc dữ dội trong một cuộc tranh luận.
Ví dụ: The heat of the argument made everyone uneasy.
(Cường độ của cuộc tranh cãi khiến mọi người khó chịu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết