VIETNAMESE
sức nhai
lực cắn, khả năng nhai
ENGLISH
Chewing strength
/ˈtʃuːɪŋ strɛŋkθ/
bite force
“Sức nhai” là lực hoặc khả năng cắn và nghiền thức ăn bằng răng.
Ví dụ
1.
Sức nhai giảm dần theo tuổi.
Chewing strength decreases with age.
2.
Sức nhai đúng cách rất quan trọng cho tiêu hóa
Proper chewing strength is vital for digestion.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Chewing nhé!
Chew (Verb) - Nhai
Ví dụ:
You should chew your food thoroughly before swallowing.
(Bạn nên nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.)
Chewable (Adjective) - Có thể nhai được
Ví dụ:
These vitamins are chewable for easy consumption.
(Những viên vitamin này có thể nhai được để dễ sử dụng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết