VIETNAMESE

sức nặng

word

ENGLISH

weight

  
NOUN

/weɪt/

heaviness, load

“Sức nặng” là trọng lượng hoặc áp lực gây ra bởi một vật thể.

Ví dụ

1.

Cây cầu được xây dựng để chịu sức nặng lớn.

The bridge was built to withstand heavy weights.

2.

Sức nặng của gói hàng vượt quá giới hạn.

The weight of the package exceeded the limit.

Ghi chú

Từ Weight là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Weight nhé! check Nghĩa 1: Khối lượng hoặc trọng lượng vật lý của một vật. Ví dụ: The package’s weight exceeded the limit. (Trọng lượng của gói hàng vượt quá giới hạn.) check Nghĩa 2: Ý nghĩa hoặc giá trị tượng trưng của một yếu tố. Ví dụ: His words carried great weight in the negotiation. (Lời nói của anh ấy mang trọng lượng lớn trong cuộc đàm phán.)