VIETNAMESE

Sự xử lý văn bản

Chỉnh sửa văn bản

word

ENGLISH

Text processing

  
NOUN

/tɛkst ˈprɒsesɪŋ/

Document editing

Sự xử lý văn bản là việc thao tác, phân tích hoặc chỉnh sửa nội dung văn bản.

Ví dụ

1.

Các công cụ xử lý văn bản giúp đơn giản các tác vụ chỉnh sửa.

Text processing tools simplify editing tasks.

2.

Sự xử lý văn bản nâng cao cải thiện độ chính xác.

Advanced text processing enhances accuracy.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ processing khi nói hoặc viết nhé! checkNatural language processing (NLP) (Phrase) - Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Ví dụ: Text processing is a key aspect of NLP in AI systems. (Xử lý văn bản là một khía cạnh quan trọng của NLP trong các hệ thống AI.) checkSummarize text (Phrase) - Tóm tắt văn bản Ví dụ: Text processing tools can summarize long text efficiently. (Các công cụ xử lý văn bản có thể tóm tắt các bài viết dài một cách hiệu quả.) checkText classification (Phrase) - Phân loại văn bản Ví dụ: Text processing techniques are used for text classification in emails as spam or non-spam. (Các kỹ thuật xử lý văn bản được sử dụng để phân loại email thành thư rác hoặc không phải thư rác.)