VIETNAMESE
Sự xử lý tuần tự
ENGLISH
Sequential processing
/səˈkwenʃl ˈprɒsesɪŋ/
Ordered execution
Sự xử lý tuần tự là cách xử lý dữ liệu theo trình tự từng bước.
Ví dụ
1.
Chương trình sử dụng sự xử lý tuần tự để phân tích dữ liệu.
The program uses sequential processing to analyze data.
2.
Sự xử lý tuần tự hiệu quả là chìa khóa cho các bộ dữ liệu lớn.
Efficient sequential processing is key for large datasets.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sequential khi nói hoặc viết nhé!
Sequential order (Noun) - Thứ tự tuần tự
Ví dụ:
The chapters in the book are arranged in sequential order.
(Các chương trong cuốn sách được sắp xếp theo thứ tự tuần tự.)
Sequential steps (Noun) - Các bước tuần tự
Ví dụ:
Follow the sequential steps carefully to complete the assembly.
(Hãy làm theo các bước tuần tự cẩn thận để hoàn thành việc lắp ráp.)
Sequential events (Noun) - Các sự kiện tuần tự
Ví dụ:
The story unfolds through a series of sequential events.
(Câu chuyện được mở ra qua một loạt các sự kiện tuần tự.)
Sequential logic (Noun) - Logic tuần tự
Ví dụ:
Sequential logic is essential for designing digital circuits.
(Logic tuần tự là yếu tố quan trọng để thiết kế các mạch kỹ thuật số.)
Sequential learning (Noun) - Học theo tuần tự
Ví dụ:
Sequential learning allows students to grasp concepts gradually.
(Học theo tuần tự giúp học sinh hiểu dần các khái niệm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết